string of words

string of words

A child carefully reads a string of words from a colorful poster.

Định nghĩa

Danh từ: Chuỗi từ - Một dãy các từ được sắp xếp theo trình tự tuyến tính, có thể được nói ra hoặc viết ra.

dụ sử dụng
  • ( ấy thốt ra một chuỗi từ dài vô nghĩa.)
  • (Giáo viên yêu cầu anh ấy viết một chuỗi từ mô tả bức tranh.)
  • (Một chuỗi từ có thể tạo thành một câu, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A meaningless string of words": Một chuỗi từ vô nghĩa, thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn bản thiếu logic.
    • His speech was just a meaningless string of words. (Bài phát biểu của anh ấy chỉ một chuỗi từ vô nghĩa.)
  • "A string of words in sequence": Một chuỗi từ theo trình tự, nhấn mạnh vào thứ tự sắp xếp.
    • The computer analyzed the string of words in sequence. (Máy tính phân tích chuỗi từ theo trình tự.)
Biến thể từ gần giống
  • String (n): chuỗi, dãy (dùng cho các đối tượng khác ngoài từ).
    • A string of pearls (một chuỗi ngọc trai)
  • Word string (n): chuỗi từ (cụm từ đồng nghĩa).
    • The word string "I love you" is common in many languages. (Chuỗi từ "I love you" phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequence of words: dãy từ, trình tự từ.
    • A sequence of words can be analyzed for grammar. (Một dãy từ có thể được phân tích ngữ pháp.)
  • Phrase (trong một số ngữ cảnh): cụm từ, nhưng "phrase" thường cấu trúc ngữ pháp, trong khi "string of words" có thể vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "string of words", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - String together: kết nối, ghép lại. - He struggled to string together a coherent string of words. (Anh ấy gặp khó khăn để ghép lại một chuỗi từ mạch lạc.)

Thành ngữ liên quan
  • A string of words: thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ngôn ngữ học, máy tính) hoặc để chỉ lời nói rời rạc, không có nghĩa.
    • In linguistics, a string of words is the basic unit of analysis. (Trong ngôn ngữ học, một chuỗi từ đơn vị phân tích cơ bản.)